0251.3898252

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ
Thứ 5 | 17/05/2018 - Lượt xem: 412

BẢNG GIÁ

Stt Nhóm dịch vụ Tên dịch vụ kỹ thuật ĐƠN VỊ TÍNH Đơn Giá BHYT Đơn Giá Viện Phí Đơn Giá Dịch Vụ
1 Nhóm Huyết học Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) lần 39.200 39.200 58.800
2 Nhóm Huyết học Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) lần 22.400 22.400 33.600
3 Nhóm Huyết học Thời gian máu chảy phương pháp Duke lần 12.300 12.300 18.500
4 Nhóm Huyết học Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) lần 14.500 14.500 21.800
5 Nhóm Huyết học Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) lần 39.200 39.200 58.800
6 Nhóm Huyết học Thể tích khối hồng cầu (Hematocrit) bằng máy ly tâm     16.800 25.200
7 Nhóm miễn dịch  Treponema pallidum RPR định tính và định lượng lần 83.900 0 0
8 Nhóm miễn dịch  HCV Ab test nhanh lần 51.700 51.700 77.600
9 Nhóm miễn dịch  Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng lần 172.000 0 0
10 Nhóm miễn dịch  HBsAg test nhanh lần 51.700 51.700 77.600
11 Nhóm miễn dịch  Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động lần 290.000 290.000 290.000
12 Nhóm miễn dịch  HIV Ab test nhanh lần 51.700 51.700 77.600
13 Nhóm miễn dịch  Chlamydia test nhanh lần 69.000 69.000 107.500
14 Nhóm miễn dịch  Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động lần 290.000 290.000 290.000
15 Nhóm miễn dịch  Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động lần 290.000 290.000 290.000
16 Nhóm miễn dịch  Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động lần 290.000 290.000 290.000
17 Nhóm miễn dịch  HIV Ab test nhanh lần 51.700 51.700 77.600
18 Nhóm miễn dịch  Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động lần 290.000 290.000 290.000
19 Nhóm miễn dịch  Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động lần 290.000 290.000 290.000
20 Nhóm miễn dịch  Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động lần 290.000 290.000 290.000
21 Nhóm miễn dịch  Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động lần 172.000 172.000 223.600
22 Nhóm miễn dịch  Treponema pallidum RPR định lượng     83.900 125.900
23 Nhóm miễn dịch  Treponema pallidum RPR định tính      36.800 55.200
24 Nhóm miễn dịch  Treponema pallidum TPHA định lượng     172.000 223.600
25 Nhóm miễn dịch  Treponema pallidum TPHA định tính     51.700 77.600
26 Nhóm sinh hóa Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] lần 26.500 26.500 26.500
27 Nhóm sinh hóa Định lượng Urê máu [Máu] lần 21.200 21.200 31.800
28 Nhóm sinh hóa Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) lần 26.500 26.500 39.800
29 Nhóm sinh hóa Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] lần 21.200 21.200 31.800
30 Nhóm sinh hóa Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] lần 21.200 21.200 31.800
31 Nhóm sinh hóa Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] lần 21.200 21.200 31.800
32 Nhóm sinh hóa Định lượng Glucose [Máu] lần 21.200 21.200 31.800
33 Nhóm sinh hóa Định lượng Globulin [Máu] lần 21.200 21.200 31.800
34 Nhóm sinh hóa Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] lần 19.000 19.000 28.500
35 Nhóm sinh hóa Định lượng Creatinin (máu) lần 21.200 21.200 21.200
36 Nhóm sinh hóa Định lượng Protein toàn phần [Máu] lần 21.200 21.200 31.800
37 Nhóm sinh hóa Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] lần 26.500 26.500 26.500
38 Nhóm sinh hóa Định lượng Acid Uric [Máu] lần 21.200 21.200 21.200
39 Nhóm sinh hóa Định lượng Albumin [Máu] lần 21.200 21.200 31.800
40 Nhóm sinh hóa Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] lần 21.200 21.200 31.800
41 Nhóm sinh hóa Định lượng Urê máu [Máu] lần 21.200 21.200 31.800
42 Nhóm sinh hóa Định lượng Protein toàn phần [Máu] lần 21.200 21.200 31.800
43 Nhóm sinh hóa Định lượng Tryglyceride [Máu]   26.500 26.500 39.800
44 Nhóm sinh hóa Định lượng Lipid toàn phần [Máu]   26.500 26.500 39.800
45 Nhóm sinh hóa Định lượng HDL - Cholesterol [Máu]   26.500 26.500 39.800
46 Nhóm sinh hóa Định lượng LDL - Cholesterol [Máu]   26.500 26.500 39.800
47 Nhóm vi ký sinh Demodex soi tươi lần 40.200 40.200 60.300
48 Nhóm vi ký sinh Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi lần 40.200 40.200 40.200
49 Nhóm vi ký sinh Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi lần 40.200 40.200 40.200
50 Nhóm vi ký sinh Trichomonas vaginalis soi tươi lần 40.200 40.200 60.300
51 Nhóm vi ký sinh Vi nấm soi tươi lần 40.200 40.200 60.300
52 Nhóm vi ký sinh Vi khuẩn nhuộm soi lần 65.500 65.500 65.500
53 Nhóm vi ký sinh AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen lần 65.500 65.500 65.500
54 Nhóm vi ký sinh Vi khuẩn nhuộm soi lần 65.500 65.500 65.500
55 Nhóm vi ký sinh Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi lần 36.800 36.800 52.200
56 Nhóm vi ký sinh Trichomonas vaginalis soi tươi lần 40.200 40.200 60.300
57 Nhóm vi ký sinh Demodex nhuộm soi lần 40.200 40.200 60.300
58 Nhóm vi ký sinh Trichomonas vaginalis nhuộm soi lần 40.200 40.200 60.300
59 Nhóm vi ký sinh Ký sinh trùng/Vi nấm soi tươi lần 40.200 40.200 60.300