0251.3999268

Bảng giá dịch vụ cận lâm sàng
Thứ 6 | 15/06/2018 - Lượt xem: 296
22.0019.1348 1362 Thời gian máu chảy phương pháp Duke 12.600
22.9000.1349 1363 Thời gian máu đông 12.600
22.0120.1370 1383 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) 40.400
22.0142.1304 1318 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) 23.100
22.0121.1369 1382 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) 46.200
24.0060.1627 1641 Chlamydia test nhanh 71.600
24.0099.1707 1723 Treponema pallidum RPR định tính và định lượng 87.100
24.0100.1709 1725 Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng 178.000
24.0117.1646 1661 HBsAg test nhanh 53.600
24.0144.1621 1635 HCV Ab test nhanh 53.600
24.0169.1616 1630 HIV Ab test nhanh 53.600
24.0276.1717 1733 Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động 298.000
24.0282.1703 1719 Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động 178.000
24.0285.1717 1733 Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động 298.000
24.0294.1717 1733 Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động 298.000
24.0296.1717 1733 Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động 298.000
23.0206.1596 1609 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) 27.400
23.0003.1494 1506 Định lượng Acid Uric [Máu] 21.500
23.0007.1494 1506 Định lượng Albumin [Máu] 21.500
23.0019.1493 1505 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 21.500
23.0020.1493 1505 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 21.500
23.0025.1493 1505 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] 21.500
23.0027.1493 1505 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] 21.500
23.0041.1506 1518 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) 26.900
23.0051.1494 1506 Định lượng Creatinin (máu) 21.500
23.0075.1494 1506 Định lượng Glucose [Máu] 21.500
23.0076.1494 1506 Định lượng Globulin [Máu] 21.500
23.0077.1518 1530 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] 19.200
23.0133.1494 1506 Định lượng Protein toàn phần [Máu] 21.500
23.0158.1506 1518 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] 26.900
23.0166.1494 1506 Định lượng Urê máu [Máu] 21.500
24.0001.1714 1730 Vi khuẩn nhuộm soi 68.000
24.0017.1714 1730 AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen 68.000
24.0263.1665 1681 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi 38.200
24.0305.1674 1690 Demodex soi tươi 41.700
24.0306.1674 1690 Demodex nhuộm soi 41.700
24.0307.1674 1690 Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi 41.700
24.0309.1674 1690 Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi 41.700
24.0317.1674 1690 Trichomonas vaginalis soi tươi 41.700
24.0318.1674 1690 Trichomonas vaginalis nhuộm soi 41.700
24.0319.1674 1690 Vi nấm soi tươi 41.700
24.0003.1715 1731 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 238.000